Thành tích tốt nhất mùa |
|
Xếp hạng |
Unranked
![]() |
League |
League 2
![]() |
Season hiện nay |
|
League |
League 1
![]() |
Last Season |
|
Xếp hạng |
Unranked
![]() |
League |
League 1
![]() |
Cuộc chiến bang hội |
|
Số thẻ bang hội thu thập được | 0 |
Thắng ngày chiến tranh | 0 |
Tổng số | Tỉ lệ | |
---|---|---|
Thắng |
884 | 52.339% |
Thua |
805 | 47.661% |
Tổng số trận đánh |
1,689 |
Thắng 3 trụ |
391 |
Thời gian chơi tối thiểu |
|
Leo cúp + Thử thách | 3ngày 12giờ 27phút |
Giải đấu | 2giờ 6phút |
Tổng cộng | 3ngày 14giờ 33phút |
Thử thách |
|
Thắng tối đa | 5 |
Số thẻ thắng được | 74 |
Thử thách cổ điển 12 wins | 0 |
Đại thử thách 12 wins | 0 |
Giải đấu |
|
Tổng số trận đánh | 42 |
Số thẻ thắng được | 0 |
Thẻ của từng trận | 0.00 |
Kinh nghiệm | Cấp 37 |
Số thẻ đã tìm được | 114 / 118 |
Tổng số đóng góp | 3,939 |
Star points | 2,919 |
Account Age | 3năphút 22Tuần 2ngày |
Games per day | 1.35 |
Mạng xã hội